Từ điển › 大多数大多数大多數 nghĩa là gìdà duō shùHán Việt: ĐẠI ĐA SỐđại đa sốNghĩa dà duō shùHSK 2Hán Việt: ĐẠI ĐA SỐPhổ biến #2065đại đa sốTiếng Anh: (great) majorityChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →