大大方方 nghĩa là gì
dà dà fāng fāngHán Việt: ĐẠI ĐẠI PHƯƠNG PHƯƠNG
tự tin
Nghĩa
dà dà fāng fāngHán Việt: ĐẠI ĐẠI PHƯƠNG PHƯƠNG
- tự tin
- bình tĩnh
- tự nhiên
- đĩnh đạc
Tiếng Anh: confident; calm; natural; poised
dà dà fāng fāngHán Việt: ĐẠI ĐẠI PHƯƠNG PHƯƠNG
tự tin
Tiếng Anh: confident; calm; natural; poised