大夫 nghĩa là gì
dà fū · dài fuHán Việt: ĐẠI PHU
quan chức cấp cao (thời Trung Hoa cổ)
Nghĩa (2 cách đọc)
dà fūHSK 3Hán Việt: ĐẠI PHU
- quan chức cấp cao (thời Trung Hoa cổ)
Tiếng Anh: senior official (in imperial China)
dài fuHSK 3Hán Việt: ĐẠI PHU
- bác sĩ
- thầy thuốc
Tiếng Anh: doctor; physician