Từ điển › 大奖赛大奖赛大獎賽 nghĩa là gìdà jiǎng sàigiải thưởng lớnNghĩa dà jiǎng sàiHSK 5giải thưởng lớnTiếng Anh: grand prixChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →