大姐头大姐頭 nghĩa là gì
dà jiě tóuHán Việt: ĐẠI THƯ ĐẦU
(Đài Loan) nữ thủ lĩnh băng đảng
Nghĩa
dà jiě tóuHán Việt: ĐẠI THƯ ĐẦU
- (Đài Loan) nữ thủ lĩnh băng đảng
- nữ sếp
- đại tỷ
Tiếng Anh: (Tw) female gang leader; female boss; big sister
dà jiě tóuHán Việt: ĐẠI THƯ ĐẦU
(Đài Loan) nữ thủ lĩnh băng đảng
Tiếng Anh: (Tw) female gang leader; female boss; big sister