大学入学指定科目考试大學入學指定科目考試 nghĩa là gì
Dà xué Rù xué Zhǐ dìng Kē mù Kǎo shìHán Việt: ĐẠI HỌC NHẬP HỌC CHỈ ĐỊNH KHOA MỤC KHẢO THÍ
Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong ngành học đã chọn (Đài Loan)
Nghĩa
Dà xué Rù xué Zhǐ dìng Kē mù Kǎo shìHán Việt: ĐẠI HỌC NHẬP HỌC CHỈ ĐỊNH KHOA MỤC KHẢO THÍ
- Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong ngành học đã chọn (Đài Loan)
- viết tắt 指考[Zhi3 kao3]
Tiếng Anh: Advanced Subjects Test, university entrance exam that assesses candidates’ higher level knowledge of specific subjects and their readiness to study in their selected academic discipline (Tw); abbr. to 指考[Zhi3 kao3]
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →
- 试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →