Từ điển › 大学城大学城大學城 nghĩa là gìdà xué chéngHán Việt: ĐẠI HỌC THÀNHthành phố đại họcNghĩa dà xué chéngHán Việt: ĐẠI HỌC THÀNHthành phố đại họcTiếng Anh: university cityChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →