大学生大學生 nghĩa là gì
dà xué shēngHán Việt: ĐẠI HỌC SINH
sinh viên đại học
Nghĩa
dà xué shēngHSK 1Hán Việt: ĐẠI HỌC SINHPhổ biến #4422
- sinh viên đại học
- sinh viên cao đẳng
Tiếng Anh: university student; college student
dà xué shēngHán Việt: ĐẠI HỌC SINH
sinh viên đại học
Tiếng Anh: university student; college student