大学预科大學預科 nghĩa là gì
dà xué yù kēHán Việt: ĐẠI HỌC DỰ KHOA
khóa học dự bị đại học
Nghĩa
dà xué yù kēHán Việt: ĐẠI HỌC DỰ KHOA
- khóa học dự bị đại học
Tiếng Anh: university preparatory course
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →