大家庭 nghĩa là gì
dà jiā tíngHán Việt: ĐẠI GIA ĐÌNH
gia đình mở rộng
Nghĩa
dà jiā tíngHSK 7Hán Việt: ĐẠI GIA ĐÌNH
- gia đình mở rộng
- gia đình lớn
- nhóm hòa thuận
Tiếng Anh: extended family; big family; harmonious group
dà jiā tíngHán Việt: ĐẠI GIA ĐÌNH
gia đình mở rộng
Tiếng Anh: extended family; big family; harmonious group