大家闺秀大家閨秀 nghĩa là gì
dà jiā guī xiùHán Việt: ĐẠI GIA KHUÊ TÚ
cô gái từ gia đình giàu
Nghĩa
dà jiā guī xiùHán Việt: ĐẠI GIA KHUÊ TÚ
- cô gái từ gia đình giàu
- cô con gái chưa lập gia đình của nhà quyền quý
Tiếng Anh: girl from a wealthy family; unmarried daughter of a noble house
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 闺guī · Hán Việt: khuêwomen's quarters; lady's apartment9 nét · Xem thứ tự nét →
- 秀xiù · Hán Việt: túelegant, graceful, refined; flowing, luxuriant7 nét · Xem thứ tự nét →