大小便 nghĩa là gì
dà xiǎo biànHán Việt: ĐẠI TIỂU TIỆN
đi vệ sinh
Nghĩa
dà xiǎo biànHán Việt: ĐẠI TIỂU TIỆN
- đi vệ sinh
- tiểu tiện và đại tiện
Tiếng Anh: using the toilet; urination and defecation
dà xiǎo biànHán Việt: ĐẠI TIỂU TIỆN
đi vệ sinh
Tiếng Anh: using the toilet; urination and defecation