Từ điển › 大师大师大師 nghĩa là gìdà shīHán Việt: ĐẠI SƯđại sưNghĩa dà shīHSK 6Hán Việt: ĐẠI SƯPhổ biến #3232đại sưbậc thầyTiếng Anh: great master; masterChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →