Từ điển › 大批大批 nghĩa là gìdà pīHán Việt: ĐẠI PHÊsố lượng lớnNghĩa dà pīHSK 6Hán Việt: ĐẠI PHÊsố lượng lớnTiếng Anh: large quantities ofChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大批大批特批dà pī tè pī phê bình nghiêm khắc; chỉ trích