Từ điển › 大数据大数据大數據 nghĩa là gìdà shù jùHán Việt: ĐẠI SỐ CỨdữ liệu lớn (tin học)Nghĩa dà shù jùHSK 7Hán Việt: ĐẠI SỐ CỨdữ liệu lớn (tin học)Tiếng Anh: big data (computing)Chữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →