大方之家 nghĩa là gì
dà fāng zhī jiāHán Việt: ĐẠI PHƯƠNG CHI GIA
người uyên bác
Nghĩa
dà fāng zhī jiāHán Việt: ĐẠI PHƯƠNG CHI GIA
- người uyên bác
- chuyên gia trong một lĩnh vực
- viết tắt của 方家[fang1 jia1]
Tiếng Anh: learned person; expert in a certain field; abbr. to 方家[fang1 jia1]
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →