Từ điển › 大棚大棚 nghĩa là gìdà péngnhà kínhNghĩa dà péngHSK 7nhà kínhnhà màngTiếng Anh: greenhouse; polytunnelChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →棚péngshack, shed; tent, awning12 nét · Xem thứ tự nét →