大楼大樓 nghĩa là gì
dà lóuHán Việt: ĐẠI LẦU
toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)
Nghĩa
dà lóuHSK 4Hán Việt: ĐẠI LẦUPhổ biến #3844
- toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)
- LT:幢[zhuang4],座[zuo4]
Tiếng Anh: building (a relatively large, multistory one); CL:幢[zhuang4],座[zuo4]