Từ điển › 大款大款 nghĩa là gìdà kuǎnHán Việt: ĐẠI KHOẢNngười rất giàu cóNghĩa dà kuǎnHSK 7Hán Việt: ĐẠI KHOẢNngười rất giàu cóTiếng Anh: very wealthy personChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →