Từ điển › 大气候大气候大氣候 nghĩa là gìdà qì hòuHán Việt: ĐẠI KHÍ HẦUbầu không khíNghĩa dà qì hòuHán Việt: ĐẠI KHÍ HẦUbầu không khíTiếng Anh: atmosphereChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →