Từ điển › 大气儿大气儿大氣兒 nghĩa là gìdà qì rbiến thể er hoá của 大氣|大气[da4 qi4]Nghĩa dà qì rbiến thể er hoá của 大氣|大气[da4 qi4]Tiếng Anh: erhua variant of 大氣|大气[da4 qi4]Chữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →