Từ điển › 大气压大气压大氣壓 nghĩa là gìdà qì yāHán Việt: ĐẠI KHÍ ÁPáp suất khí quyểnNghĩa dà qì yāHán Việt: ĐẠI KHÍ ÁPáp suất khí quyểnTiếng Anh: atmospheric pressureChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大气压大气压力dà qì yā lì áp suất khí quyển大气压强dà qì yā qiáng áp suất khí quyển