Từ điển › 大气圈大气圈大氣圈 nghĩa là gìdà qì quānHán Việt: ĐẠI KHÍ KHUYÊNkhí quyểnNghĩa dà qì quānHán Việt: ĐẠI KHÍ KHUYÊNkhí quyểnTiếng Anh: atmosphereChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →