大气层核试验大氣層核試驗 nghĩa là gì
dà qì céng hé shì yànHán Việt: ĐẠI KHÍ TẦNG HẠCH THÍ NGHIỆM
thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
Nghĩa
dà qì céng hé shì yànHán Việt: ĐẠI KHÍ TẦNG HẠCH THÍ NGHIỆM
- thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
Tiếng Anh: atmospheric nuclear test
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →