Từ điển › 大气暖化大气暖化大氣暖化 nghĩa là gìdà qì nuǎn huàsự ấm lên của khí quyểnNghĩa dà qì nuǎn huàsự ấm lên của khí quyểnTiếng Anh: atmospheric warmingChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →