大气污染大氣污染 nghĩa là gì
dà qì wū rǎnHán Việt: ĐẠI KHÍ Ô NHUỘM
ô nhiễm không khí
Nghĩa
dà qì wū rǎnHán Việt: ĐẠI KHÍ Ô NHUỘM
- ô nhiễm không khí
- ô nhiễm khí quyển
Tiếng Anh: air pollution; atmospheric pollution
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →