Từ điển › 大气环流大气环流大氣環流 nghĩa là gìdà qì huán liútuần hoàn khí quyểnNghĩa dà qì huán liútuần hoàn khí quyểnTiếng Anh: atmospheric circulationChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →