Từ điển › 大海沟大海沟大海溝 nghĩa là gìdà hǎi gōurãnh đại dươngNghĩa dà hǎi gōurãnh đại dươngChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →沟gōuditch, drain, gutter, narrow waterway7 nét · Xem thứ tự nét →