Từ điển › 大米大米 nghĩa là gìdà mǐgạo (đã xay vỏ)Nghĩa dà mǐHSK 6gạo (đã xay vỏ)Tiếng Anh: (husked) riceChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →