Từ điển › 大约大约大約 nghĩa là gìdà yuēHán Việt: ĐẠI ƯỚCkhoảngNghĩa dà yuēHSK 3Hán Việt: ĐẠI ƯỚCPhổ biến #2186khoảngchắc làTiếng Anh: approximately; probablyChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →