大肆攻击大肆攻擊 nghĩa là gì
dà sì gōng jī
công kích ai đó một cách bừa bãi
Nghĩa
dà sì gōng jī
- công kích ai đó một cách bừa bãi
- tấn công không kiềm chế (vào ai đó)
Tiếng Anh: to vilify sb wantonly; unrestrained attack (on sb)
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 肆sìto indulge; excess; four (bankers' anti-fraud numeral)13 nét · Xem thứ tự nét →
- 攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →