Từ điển › 大脑死亡大脑死亡大腦死亡 nghĩa là gìdà nǎo sǐ wángHán Việt: ĐẠI NÃO TỢ VONGchết nãoNghĩa dà nǎo sǐ wángHán Việt: ĐẠI NÃO TỢ VONGchết nãoTiếng Anh: brain deathChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →