Từ điển › 大腕儿大腕儿大腕兒 nghĩa là gìdà wàn rbiến thể er hoá của 大腕[da4 wan4]Nghĩa dà wàn rHSK 7biến thể er hoá của 大腕[da4 wan4]Tiếng Anh: erhua variant of 大腕[da4 wan4]Chữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →腕wàn · Hán Việt: oảnwrist12 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →