大致 nghĩa là gì
dà zhìHán Việt: ĐẠI NHÍ
hơn kém; đại khái; xấp xỉ
Nghĩa
dà zhìHSK 5Hán Việt: ĐẠI NHÍ
- hơn kém; đại khái; xấp xỉ
Tiếng Anh: more or less; roughly; approximately
dà zhìHán Việt: ĐẠI NHÍ
hơn kém; đại khái; xấp xỉ
Tiếng Anh: more or less; roughly; approximately