Từ điển › 大街大街 nghĩa là gìdà jiēđườngNghĩa dà jiēHSK 6Phổ biến #3654đườngphố chínhLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: street; main street; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大街大街小巷dà jiē xiǎo xiàng phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố