大衣 nghĩa là gì
dà yīHán Việt: ĐẠI Y
áo khoác dài
Nghĩa
dà yīHSK 2Hán Việt: ĐẠI Y
- áo khoác dài
- áo măng tô
- áo choàng
- LT:件[jian4]
Tiếng Anh: overcoat; topcoat; cloak; CL:件[jian4]
dà yīHán Việt: ĐẠI Y
áo khoác dài
Tiếng Anh: overcoat; topcoat; cloak; CL:件[jian4]