Từ điển › 大象大象 nghĩa là gìdà xiàngHán Việt: ĐẠI TƯỢNGcon voiNghĩa dà xiàngHSK 5Hán Việt: ĐẠI TƯỢNGcon voiLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: elephant; CL:頭|头[tou2]Chữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →