Từ điển › 大赛大赛大賽 nghĩa là gìdà sàicuộc thi lớnNghĩa dà sàiHSK 6Phổ biến #2776cuộc thi lớnTiếng Anh: grand contestChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →