Từ điển › 大选大选大選 nghĩa là gìdà xuǎnHán Việt: ĐẠI TUYỂNcuộc tổng tuyển cửNghĩa dà xuǎnHSK 7Hán Việt: ĐẠI TUYỂNcuộc tổng tuyển cửTiếng Anh: general electionChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →