大部分 nghĩa là gì
dà bù fenHán Việt: ĐẠI BỘ PHÂN
phần lớn
Nghĩa
dà bù fenHSK 2Hán Việt: ĐẠI BỘ PHÂNPhổ biến #1854
- phần lớn
- phần nhiều
- đại đa số
Tiếng Anh: the greater part; the majority; most; Taiwan pr. [da4bu4fen4]
dà bù fenHán Việt: ĐẠI BỘ PHÂN
phần lớn
Tiếng Anh: the greater part; the majority; most; Taiwan pr. [da4bu4fen4]