大量生产大量生產 nghĩa là gì
dà liàng shēng chǎn
sản xuất số lượng lớn
Nghĩa
dà liàng shēng chǎn
- sản xuất số lượng lớn
- sản xuất hàng loạt
Tiếng Anh: to mass-produce; mass production
dà liàng shēng chǎn
sản xuất số lượng lớn
Tiếng Anh: to mass-produce; mass production