大队大隊 nghĩa là gì
dà duìHán Việt: ĐẠI ĐỘI
nhóm
Nghĩa
dà duìHSK 7Hán Việt: ĐẠI ĐỘI
- nhóm
- một đoàn thể lớn
- đội sản xuất
- nhóm quân sự
Tiếng Anh: group; a large body of; production brigade; military group
dà duìHán Việt: ĐẠI ĐỘI
nhóm
Tiếng Anh: group; a large body of; production brigade; military group