大陆块大陸塊 nghĩa là gì
dà lù kuàiHán Việt: ĐẠI LỤC KHỐI
mảng lục địa (địa chất)
Nghĩa
dà lù kuàiHán Việt: ĐẠI LỤC KHỐI
- mảng lục địa (địa chất)
Tiếng Anh: continental plates (geology)
dà lù kuàiHán Việt: ĐẠI LỤC KHỐI
mảng lục địa (địa chất)
Tiếng Anh: continental plates (geology)