大陆性气候大陸性氣候 nghĩa là gì
dà lù xìng qì hòuHán Việt: ĐẠI LỤC TÍNH KHÍ HẦU
khí hậu lục địa
Nghĩa
dà lù xìng qì hòuHán Việt: ĐẠI LỤC TÍNH KHÍ HẦU
- khí hậu lục địa
Tiếng Anh: continental climate
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →