Từ điển › 大陆架大陆架大陸架 nghĩa là gìdà lù jiàHán Việt: ĐẠI LỤC GIÁthềm lục địaNghĩa dà lù jiàHán Việt: ĐẠI LỤC GIÁthềm lục địaTiếng Anh: continental shelfChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →