Từ điển › 大雁塔大雁塔 nghĩa là gìDà yàn tǎChùa Đại Nhạn ở Tây AnNghĩa Dà yàn tǎChùa Đại Nhạn ở Tây AnTiếng Anh: Giant Wild Goose Pagoda in Xi'anChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →雁yànwild goose12 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →