天上掉馅饼天上掉餡餅 nghĩa là gì
tiān shàng diào xiàn bǐng
bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ)
Nghĩa
tiān shàng diào xiàn bǐng
- bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ)
- được cái gì đó từ trên trời rơi xuống
Tiếng Anh: a meat pie falls from the sky (idiom); to have something fall into your lap
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →
- 馅xiànfilling, stuffing; secret11 nét · Xem thứ tự nét →
- 饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →