天下乌鸦一般黑天下烏鴉一般黑 nghĩa là gì
tiān xià wū yā yī bān hēi
mọi con quạ đều đen (thành ngữ)
Nghĩa
tiān xià wū yā yī bān hēi
- mọi con quạ đều đen (thành ngữ)
- người xấu thì ở đâu cũng xấu
Tiếng Anh: all crows are black (idiom); evil people are bad all over the world
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 乌wū · Hán Việt: ôcrow, rook, raven; black, dark4 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸦yācrow; Corvus species (various)9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 般bān · Hán Việt: bànsort, manner, kind, class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →