天下大乱天下大亂 nghĩa là gì
tiān xià dà luànHán Việt: THIÊN HẠ ĐẠI LOẠN
cả nước nổi loạn
Nghĩa
tiān xià dà luànHán Việt: THIÊN HẠ ĐẠI LOẠN
- cả nước nổi loạn
Tiếng Anh: the whole country in rebellion
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →