天主教徒 nghĩa là gì
Tiān zhǔ jiào túHán Việt: THIÊN CHÚA GIÁO ĐỒ
Người Công giáo
Nghĩa
Tiān zhǔ jiào túHán Việt: THIÊN CHÚA GIÁO ĐỒ
- Người Công giáo
- tín đồ Công giáo
Tiếng Anh: Catholic; follower of Catholicism
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 徒tú · Hán Việt: đồdisciple, follower; only, merely; in vain10 nét · Xem thứ tự nét →